british house of lords
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thượng viện Anh: "British House of Lords" là tên gọi chính thức của Thượng viện trong Quốc hội Vương quốc Anh. Đây là viện thứ hai (viện trên) của hệ thống lưỡng viện, bao gồm các thành viên không được bầu chọn trực tiếp (phần lớn là quý tộc và các chức sắc tôn giáo). Chức năng chính của nó là xem xét, sửa đổi và phê duyệt các dự luật do Hạ viện (House of Commons) thông qua, đồng thời đóng vai trò là cơ quan tư vấn và kiểm tra quyền lực của chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Thượng viện Anh đã tranh luận về dự luật giáo dục mới vào ngày hôm qua.)
- (Các thành viên của Thượng viện Anh không được công chúng bầu chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a member of the British House of Lords": là thành viên của Thượng viện Anh.
- She was appointed a member of the British House of Lords for her services to education. (Bà được bổ nhiệm làm thành viên Thượng viện Anh vì những cống hiến cho giáo dục.)
"the legislative role of the British House of Lords": vai trò lập pháp của Thượng viện Anh.
- The legislative role of the British House of Lords includes reviewing and amending bills. (Vai trò lập pháp của Thượng viện Anh bao gồm xem xét và sửa đổi các dự luật.)
Biến thể và từ gần giống
- House of Lords (danh từ): Thượng viện Anh (thường được dùng rút gọn).
- The House of Lords is also known as the Upper House. (Thượng viện Anh còn được gọi là Viện trên.)
- Lords Temporal (danh từ số nhiều): các quý tộc đời (thành viên không phải giám mục) trong Thượng viện Anh.
- Lords Spiritual (danh từ số nhiều): các giám mục (thành viên tôn giáo) trong Thượng viện Anh.
Từ đồng nghĩa
- Upper House: Viện trên (chỉ Thượng viện nói chung, nhưng thường dùng để chỉ Thượng viện Anh trong ngữ cảnh cụ thể).
- Senate: Thượng viện (thuật ngữ chung, nhưng không chính xác bằng "House of Lords" vì hệ thống Anh có cấu trúc đặc thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "the House of Lords is a revising chamber": Thượng viện Anh là một viện xem xét lại.
- As a revising chamber, the British House of Lords ensures that legislation is carefully scrutinized. (Với tư cách là viện xem xét lại, Thượng viện Anh đảm bảo rằng các dự luật được xem xét kỹ lưỡng.)